Bỏ qua để đến Nội dung

Thang máy lồng kính cho nhà ở: chọn đúng ngay từ bản vẽ

Kính trong ảnh lúc nào cũng đẹp. Ở thật thì khác: cabin hứng nắng chiều, mặt kính đầy vết tay, hoặc tệ hơn là giếng thang xây xong mới biết không vừa thiết bị. Thang máy lồng kính cho nhà ở là bài toán kỹ thuật trước khi là bài toán thẩm mỹ, và phần lớn sai sót đều nằm ở khâu chốt bản vẽ chứ không phải khâu thi công. Bài viết đi qua bảy tiêu chí mà kỹ thuật Bách Khoa Elevator thường phải giải thích lại với chủ nhà ngay tại công trình. Bắt đầu bằng một điểm ít người biết: vách kính cabin bắt buộc là kính dán an toàn, không phải kính cường lực thường.

Table of contents

No titles in the blog post

Ngôi nhà nào hợp với thang máy lồng kính?

Có ba vị trí thường gặp: đặt trong lòng cầu thang bộ, đặt dưới giếng trời, hoặc gắn ngoài mặt sau nhà và đi vào qua từng ban công. Mỗi vị trí ràng buộc một con số khác nhau.

Lòng cầu thang bộ của nhà phố mặt tiền 4–5 m thường chỉ còn ô trống 1.000–1.300 mm mỗi chiều. Khoảng đó đủ cho cabin 2–3 người, không đủ cho cabin chở được xe lăn. Muốn cabin lọt lòng khoảng 900×1.100 mm, giếng thang cần xấp xỉ 1.400×1.400 mm — con số phải lấy theo bản vẽ của hãng, vì mỗi hệ dẫn động ăn dày vách một kiểu.

Nhà cải tạo hay vướng đúng hai chỗ: tầng trên cùng thấp và không đào được hố pit do nền sát hầm hoặc sát mực nước ngầm. Cả hai đều xử lý được, nhưng chúng quyết định luôn loại máy sẽ chọn ở phần sau.

Điều kiện cuối là ánh sáng. Thang máy lồng kính chỉ đáng tiền khi nó nhìn ra được không gian thật — giếng trời, khoảng thông tầng, sân sau. Đặt lồng kính vào một hộp kỹ thuật kín bốn mặt thì bạn đang trả tiền kính để nhìn vào tường.

Kính dán an toàn: tiêu chí không nên nhân nhượng

Vách cabin và vách giếng của thang máy lồng kính phải là kính dán an toàn (laminated) — hai lớp kính ép một lớp phim PVB ở giữa. Khi vỡ, mảnh kính dính lại trên lớp phim và tấm vách vẫn đứng nguyên trong khung. Kính cường lực đơn lớp thì ngược lại: vỡ thành hàng nghìn hạt và rơi sạch khỏi khung, để lại một ô trống giữa giếng thang đang có người bên trong. Các bộ tiêu chuẩn thang máy châu Âu hiện hành yêu cầu vách kính là loại dán an toàn chính vì tình huống này.

Cấu hình thường gặp cho nhà ở là kính dán 5+5 mm hoặc 6+6 mm. Tấm càng cao càng rộng thì càng phải dày hơn; một vách kính cao 2,2 m không dùng chung cấu hình với vách 1,1 m. Khi đọc báo giá, tìm chữ “laminated” hoặc “kính dán” — nếu chỉ ghi “kính cường lực”, hỏi lại cho rõ.

Khung bao quyết định tuổi thọ thẩm mỹ. Thép sơn tĩnh điện đen hoặc ghi phổ biến vì cứng và rẻ hơn inox; đổi lại, với thang đặt ngoài trời hay sát sân sau ẩm, chân khung là chỗ bong sơn trước tiên. Inox 304 chịu ẩm tốt hơn nhưng xước dăm thì khó phục hồi. Nên hỏi thẳng: khung làm bằng vật liệu gì, sơn mấy lớp, bề mặt bảo hành bao lâu.

Hệ dẫn động nào hợp với nhà bạn

Ba hệ đang dùng phổ biến cho thang máy gia đình là cáp kéo không phòng máy, trục vít và thủy lực. Chọn sai thì hoặc phải đập lại hố pit, hoặc phải hạ trần tầng trên cùng.

| Tiêu chí | Cáp kéo không phòng máy (MRL) | Trục vít | Thủy lực |

|—|—|—|—|

| Tải trọng phổ biến | 300–450 kg | 200–400 kg | 300–450 kg |

| Tốc độ | 0,4–1,0 m/s | 0,15–0,3 m/s | 0,15–0,6 m/s |

| Hố pit | 600–1.000 mm | 50–150 mm, có dòng đặt thẳng trên nền | 200–600 mm |

| Chiều cao tầng trên cùng | 2.900–3.500 mm | 2.300–2.600 mm | 2.600–3.000 mm |

| Vị trí máy | trong giếng thang | trong giếng hoặc tủ liền kề | tủ bơm dầu đặt tách khỏi giếng |

| Hợp với | nhà xây mới, 4–7 điểm dừng | nhà cải tạo, giếng trời hẹp, không đào được pit | nhà thấp tầng cần pit nông |

| Điểm trừ | cần pit sâu và overhead cao | chậm, tiếng động cơ rõ hơn khi lên | phụ thuộc dầu thủy lực, tốc độ thấp |

Các khoảng trên là mức phổ biến trên thị trường, không phải chuẩn chung — con số cuối cùng lấy theo bản vẽ lắp đặt của dòng máy cụ thể. Nhà 3–4 tầng, đi lại vài chục lượt mỗi ngày thì chênh lệch tốc độ giữa 0,3 và 0,6 m/s gần như không ai để ý; ngược lại, chênh 40 cm hố pit có thể là cả một hạng mục chống thấm.

Sáu thông số phải chốt trước khi xây giếng thang

Giếng thang đổ bê tông xong mới sửa là tốn kém nhất. Trước khi thợ xây bắt đầu, chốt bằng văn bản sáu con số sau:

  1. Kích thước giếng thang lọt lòng và dung sai cho phép theo chiều cao — nhiều giếng bị hụt ở tầng trên do cốp pha phình.
  2. Chiều sâu hố pit và phương án chống thấm, đặc biệt với nhà có hầm hoặc nền thấp hơn mặt đường.
  3. Chiều cao tầng trên cùng (overhead) tính từ sàn tầng cuối tới đáy sàn mái.
  4. Tải trọng và số người, kèm câu hỏi thực tế: nhà có ai dùng xe lăn, có cần chở đồ nội thất không.
  5. Kiểu cửa tầng: cửa lùa tự động hai cánh chiếm bề ngang khác cửa mở quay, ảnh hưởng tới vị trí chừa lỗ chờ.
  6. Nguồn điện và vị trí tủ điện: một pha hay ba pha, đường điện chờ kéo tới đâu, có chừa chỗ cho bộ lưu điện cứu hộ không.

Một lỗi lặp đi lặp lại ở công trình: chủ nhà chốt thiết bị sau khi đã xây giếng theo kích thước tham khảo trên mạng. Lúc đó lựa chọn thu hẹp còn vài model vừa lọt, và thường không phải model phù hợp nhất.